Cách nói "Tôi yêu bạn" trong Tiếng Do Thái
Khám phá bản dịch, cách phát âm và những cụm từ lãng mạn khác.
Bản dịch
🇮🇱
How to say "I Love You" in Tiếng Do Thái
אני אוהב אותך
Nhiều cụm từ lãng mạn hơn trong Tiếng Do Thái
| Cụm từ Tiếng Việt | Tiếng Do Thái Bản dịch |
|---|---|
| Anh yêu em |
אני אוהב אותך
|
| Yêu em |
אוהב אותך
|
| Chúng tôi yêu bạn |
אנחנו אוהבים אותך
|
| Anh yêu em nhiều lắm |
אני כל כך אוהב אותך
|
| Yêu em nhiều |
אוהב אותך כל כך
|
| Anh sẽ yêu em mãi mãi |
אני אוהב אותך לנצח
|
| Anh sẽ luôn yêu em |
אני תמיד אוהב אותך
|
| Anh ngưỡng mộ em |
אני מעריץ אותך
|
| Em là cả thế giới của anh |
אתה כל העולם שלי
|
| Mẹ yêu con |
אמא אוהבת אותך
|
| Bố yêu con |
אבא אוהב אותך
|
| Em yêu, anh yêu em |
יקירי, אני אוהב אותך
|
| Anh nhớ em, tình yêu của anh |
אני מתגעגע אליך, אהובי
|