如何用"我爱你"在越南语中
发现翻译、发音和其他浪漫短语。
翻译
🇻🇳
How to say "I Love You" in 越南语
Anh yêu em
在越南语中的更多浪漫短语
| 中文 (Mandarin)短语 | 越南语 翻译 |
|---|---|
| 我爱你 |
Anh yêu em
|
| 爱你 |
Yêu em
|
| 我们爱你 |
Chúng tôi yêu bạn
|
| 我非常爱你 |
Anh yêu em nhiều lắm
|
| 很爱你 |
Yêu em nhiều
|
| 我永远爱你 |
Anh sẽ yêu em mãi mãi
|
| 我会一直爱你 |
Anh sẽ luôn yêu em
|
| 我崇拜你 |
Anh ngưỡng mộ em
|
| 你是我的一切 |
Em là cả thế giới của anh
|
| 妈妈爱你 |
Mẹ yêu con
|
| 爸爸爱你 |
Bố yêu con
|
| 亲爱的,我爱你 |
Em yêu, anh yêu em
|
| 我想你,我的爱人 |
Anh nhớ em, tình yêu của anh
|