Cách nói "Tôi yêu bạn" trong Tiếng Thụy Điển
Khám phá bản dịch, cách phát âm và những cụm từ lãng mạn khác.
Bản dịch
🇸🇪
How to say "I Love You" in Tiếng Thụy Điển
Jag älskar dig
Nhiều cụm từ lãng mạn hơn trong Tiếng Thụy Điển
| Cụm từ Tiếng Việt | Tiếng Thụy Điển Bản dịch |
|---|---|
| Anh yêu em |
Jag älskar dig
|
| Yêu em |
Älskar dig
|
| Chúng tôi yêu bạn |
Vi älskar dig
|
| Anh yêu em nhiều lắm |
Jag älskar dig så mycket
|
| Yêu em nhiều |
Älskar dig så mycket
|
| Anh sẽ yêu em mãi mãi |
Jag älskar dig för alltid
|
| Anh sẽ luôn yêu em |
Jag kommer alltid att älska dig
|
| Anh ngưỡng mộ em |
Jag avgudar dig
|
| Em là cả thế giới của anh |
Du är hela min värld
|
| Mẹ yêu con |
Mamma älskar dig
|
| Bố yêu con |
Pappa älskar dig
|
| Em yêu, anh yêu em |
Min älskling, jag älskar dig
|
| Anh nhớ em, tình yêu của anh |
Jag saknar dig, min älskling
|