Cách nói "Tôi yêu bạn" trong Tiếng Nhật

Khám phá bản dịch, cách phát âm và những cụm từ lãng mạn khác.

Bản dịch

🇯🇵

How to say "I Love You" in Tiếng Nhật

愛してる

Nhiều cụm từ lãng mạn hơn trong Tiếng Nhật

Cụm từ Tiếng Việt Tiếng Nhật Bản dịch
Anh yêu em
愛してる (Aishiteru)
Yêu em
大好き (Daisuki)
Chúng tôi yêu bạn
私たちはあなたを愛しています (Watashitachi wa anata o aishiteimasu)
Anh yêu em nhiều lắm
とても愛してる (Totemo aishiteru)
Yêu em nhiều
すごく好き (Sugoku suki)
Anh sẽ yêu em mãi mãi
永遠に愛してる (Eien ni aishiteru)
Anh sẽ luôn yêu em
いつもあなたを愛しています (Itsumo anata o aishiteimasu)
Anh ngưỡng mộ em
あなたを崇拝しています (Anata o sūhai shiteimasu)
Em là cả thế giới của anh
あなたは私のすべてです (Anata wa watashi no subete desu)
Mẹ yêu con
ママはあなたを愛しています (Mama wa anata o aishiteimasu)
Bố yêu con
パパはあなたを愛しています (Papa wa anata o aishiteimasu)
Em yêu, anh yêu em
愛しい人、愛してる (Itoshii hito, aishiteru)
Anh nhớ em, tình yêu của anh
会いたいです、私の愛 (Aitai desu, watashi no ai)