Cách nói "Tôi yêu bạn" trong Tiếng Trung
Khám phá bản dịch, cách phát âm và những cụm từ lãng mạn khác.
Bản dịch
🇨🇳
How to say "I Love You" in Tiếng Trung
我爱你
Nhiều cụm từ lãng mạn hơn trong Tiếng Trung
| Cụm từ Tiếng Việt | Tiếng Trung Bản dịch |
|---|---|
| Anh yêu em |
我爱你
|
| Yêu em |
爱你
|
| Chúng tôi yêu bạn |
我们爱你
|
| Anh yêu em nhiều lắm |
我非常爱你
|
| Yêu em nhiều |
很爱你
|
| Anh sẽ yêu em mãi mãi |
我永远爱你
|
| Anh sẽ luôn yêu em |
我会一直爱你
|
| Anh ngưỡng mộ em |
我崇拜你
|
| Em là cả thế giới của anh |
你是我的一切
|
| Mẹ yêu con |
妈妈爱你
|
| Bố yêu con |
爸爸爱你
|
| Em yêu, anh yêu em |
亲爱的,我爱你
|
| Anh nhớ em, tình yêu của anh |
我想你,我的爱人
|