Cách nói "Tôi yêu bạn" trong Tiếng Nepal
Khám phá bản dịch, cách phát âm và những cụm từ lãng mạn khác.
Bản dịch
🇳🇵
How to say "I Love You" in Tiếng Nepal
म तिमीलाई माया गर्छु
Nhiều cụm từ lãng mạn hơn trong Tiếng Nepal
| Cụm từ Tiếng Việt | Tiếng Nepal Bản dịch |
|---|---|
| Anh yêu em |
म तिमीलाई माया गर्छु
|
| Yêu em |
माया गर्छु
|
| Chúng tôi yêu bạn |
हामी तिमीलाई माया गर्छौं
|
| Anh yêu em nhiều lắm |
म तिमीलाई धेरै माया गर्छु
|
| Yêu em nhiều |
धेरै माया
|
| Anh sẽ yêu em mãi mãi |
म तिमीलाई सधैंभरि माया गर्नेछु
|
| Anh sẽ luôn yêu em |
म तिमीलाई सधैं माया गर्नेछु
|
| Anh ngưỡng mộ em |
म तिमीलाई पुज्छु
|
| Em là cả thế giới của anh |
तिमी मेρο लागि संसार हौ
|
| Mẹ yêu con |
आमाले तिमीलाई माया गर्नुहुन्छ
|
| Bố yêu con |
बुबाले तिमीलाई माया गर्नुहुन्छ
|
| Em yêu, anh yêu em |
मेरो प्रिय, म तिमीलाई माया गर्छु
|
| Anh nhớ em, tình yêu của anh |
म तिमीलाई सम्झन्छु, मेरो माया
|