Cách nói "Tôi yêu bạn" trong Tiếng Khmer
Khám phá bản dịch, cách phát âm và những cụm từ lãng mạn khác.
Bản dịch
🇰🇭
How to say "I Love You" in Tiếng Khmer
ខ្ញុំรักអ្នក
Nhiều cụm từ lãng mạn hơn trong Tiếng Khmer
| Cụm từ Tiếng Việt | Tiếng Khmer Bản dịch |
|---|---|
| Anh yêu em |
ខ្ញុំรักអ្នក
|
| Yêu em |
រកអ្នក
|
| Chúng tôi yêu bạn |
ពួកយើងស្រឡាញ់អ្នក
|
| Anh yêu em nhiều lắm |
ខ្ញុំស្រឡាញ់អ្នកខ្លាំងណាស់
|
| Yêu em nhiều |
ស្រឡាញ់អ្នកខ្លាំងណាស់
|
| Anh sẽ yêu em mãi mãi |
ខ្ញុំនឹងស្រឡាញ់អ្នកជារៀងរហូត
|
| Anh sẽ luôn yêu em |
ខ្ញុំនឹងស្រឡាញ់អ្នកជានិច្ច
|
| Anh ngưỡng mộ em |
ខ្ញុំគោរពអ្នក
|
| Em là cả thế giới của anh |
អ្នកគឺជាពិភពលោករបស់ខ្ញុំ
|
| Mẹ yêu con |
ម៉ាក់ស្រឡាញ់អ្នក
|
| Bố yêu con |
ប៉ាស្រឡាញ់អ្នក
|
| Em yêu, anh yêu em |
ສຸດທີ່ຮັກຂອງຂ້ອຍ ฉันรักคุณ
|
| Anh nhớ em, tình yêu của anh |
ខ្ញុំនឹកអ្នក, ស្រឡាញ់របស់ខ្ញុំ
|