Cách nói "Tôi yêu bạn" trong Tiếng Estonia
Khám phá bản dịch, cách phát âm và những cụm từ lãng mạn khác.
Bản dịch
🇪🇪
How to say "I Love You" in Tiếng Estonia
Ma armastan sind
Nhiều cụm từ lãng mạn hơn trong Tiếng Estonia
| Cụm từ Tiếng Việt | Tiếng Estonia Bản dịch |
|---|---|
| Anh yêu em |
Ma armastan sind
|
| Yêu em |
Armastan sind
|
| Chúng tôi yêu bạn |
Me armastame sind
|
| Anh yêu em nhiều lắm |
Ma armastan sind nii väga
|
| Yêu em nhiều |
Armastan sind väga
|
| Anh sẽ yêu em mãi mãi |
Ma armastan sind igavesti
|
| Anh sẽ luôn yêu em |
Ma armastan sind alati
|
| Anh ngưỡng mộ em |
Ma jumaldan sind
|
| Em là cả thế giới của anh |
Sa tähendad mulle kõike
|
| Mẹ yêu con |
Ema armastab sind
|
| Bố yêu con |
Isa armastab sind
|
| Em yêu, anh yêu em |
Mu kallis, ma armastan sind
|
| Anh nhớ em, tình yêu của anh |
Ma igatsen sind, mu arm
|