Cách nói "Tôi yêu bạn" trong Tiếng Thái
Khám phá bản dịch, cách phát âm và những cụm từ lãng mạn khác.
Bản dịch
🇹🇭
How to say "I Love You" in Tiếng Thái
ฉันรักคุณ
Nhiều cụm từ lãng mạn hơn trong Tiếng Thái
| Cụm từ Tiếng Việt | Tiếng Thái Bản dịch |
|---|---|
| Anh yêu em |
ฉันรักคุณ
|
| Yêu em |
รักคุณ
|
| Chúng tôi yêu bạn |
เรารักคุณ
|
| Anh yêu em nhiều lắm |
ฉันรักคุณมาก
|
| Yêu em nhiều |
รักคุณมาก
|
| Anh sẽ yêu em mãi mãi |
ฉันจะรักคุณตลอดไป
|
| Anh sẽ luôn yêu em |
ฉันจะรักคุณเสมอ
|
| Anh ngưỡng mộ em |
ฉันบูชาคุณ
|
| Em là cả thế giới của anh |
คุณคือโลกทั้งใบของฉัน
|
| Mẹ yêu con |
แม่รักคุณ
|
| Bố yêu con |
พ่อรักคุณ
|
| Em yêu, anh yêu em |
ที่รัก, ฉันรักคุณ
|
| Anh nhớ em, tình yêu của anh |
ฉันคิดถึงคุณ, ที่รัก
|