Cách nói "Tôi yêu bạn" trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Khám phá bản dịch, cách phát âm và những cụm từ lãng mạn khác.
Bản dịch
🇹🇷
How to say "I Love You" in Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Seni seviyorum
Nhiều cụm từ lãng mạn hơn trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
| Cụm từ Tiếng Việt | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Bản dịch |
|---|---|
| Anh yêu em |
Seni seviyorum
|
| Yêu em |
Seviyorum seni
|
| Chúng tôi yêu bạn |
Seni seviyoruz
|
| Anh yêu em nhiều lắm |
Seni çok seviyorum
|
| Yêu em nhiều |
Çok seviyorum
|
| Anh sẽ yêu em mãi mãi |
Seni sonsuza dek seveceğim
|
| Anh sẽ luôn yêu em |
Seni her zaman seveceğim
|
| Anh ngưỡng mộ em |
Sana tapıyorum
|
| Em là cả thế giới của anh |
Sen benim dünyamsın
|
| Mẹ yêu con |
Annen seni seviyor
|
| Bố yêu con |
Baban seni seviyor
|
| Em yêu, anh yêu em |
Sevgilim, seni seviyorum
|
| Anh nhớ em, tình yêu của anh |
Seni özledim, aşkım
|