Cách nói "Tôi yêu bạn" trong Tiếng Nga
Khám phá bản dịch, cách phát âm và những cụm từ lãng mạn khác.
Bản dịch
🇷🇺
How to say "I Love You" in Tiếng Nga
Я тебя люблю
Nhiều cụm từ lãng mạn hơn trong Tiếng Nga
| Cụm từ Tiếng Việt | Tiếng Nga Bản dịch |
|---|---|
| Anh yêu em |
Я тебя люблю
|
| Yêu em |
Люблю тебя
|
| Chúng tôi yêu bạn |
Мы тебя любим
|
| Anh yêu em nhiều lắm |
Я так сильно тебя люблю
|
| Yêu em nhiều |
Очень тебя люблю
|
| Anh sẽ yêu em mãi mãi |
Я буду любить тебя вечно
|
| Anh sẽ luôn yêu em |
Я всегда буду тебя любить
|
| Anh ngưỡng mộ em |
Я тебя обожаю
|
| Em là cả thế giới của anh |
Ты для меня весь мир
|
| Mẹ yêu con |
Мама тебя любит
|
| Bố yêu con |
Папа тебя любит
|
| Em yêu, anh yêu em |
Моя дорогая, я тебя люблю
|
| Anh nhớ em, tình yêu của anh |
Я скучаю по тебе, моя любовь
|