Cách nói "Tôi yêu bạn" trong Tiếng Ả Rập
Khám phá bản dịch, cách phát âm và những cụm từ lãng mạn khác.
Bản dịch
🇸🇦
How to say "I Love You" in Tiếng Ả Rập
أحبك
Nhiều cụm từ lãng mạn hơn trong Tiếng Ả Rập
| Cụm từ Tiếng Việt | Tiếng Ả Rập Bản dịch |
|---|---|
| Anh yêu em |
أحبك
|
| Yêu em |
أحبك
|
| Chúng tôi yêu bạn |
نحن نحبك
|
| Anh yêu em nhiều lắm |
أحبك كثيراً
|
| Yêu em nhiều |
أحبك جداً
|
| Anh sẽ yêu em mãi mãi |
أحبك إلى الأبد
|
| Anh sẽ luôn yêu em |
سأحبك دائماً
|
| Anh ngưỡng mộ em |
أنا أعشقك
|
| Em là cả thế giới của anh |
أنت تعني العالم بالنسبة لي
|
| Mẹ yêu con |
ماما تحبك
|
| Bố yêu con |
بابا يحبك
|
| Em yêu, anh yêu em |
حبيبي، أحبك
|
| Anh nhớ em, tình yêu của anh |
أشتاق إليك يا حبيبي
|