Cách nói "Tôi yêu bạn" trong Tiếng Ả Rập
Khám phá bản dịch, cách phát âm và những cụm từ lãng mạn khác.
Bản dịch
🇸🇦
How to say "I Love You" in Tiếng Ả Rập
أحبك
/ Uhibbuka /
Nhiều cụm từ lãng mạn hơn trong Tiếng Ả Rập
| Cụm từ Tiếng Việt | Tiếng Ả Rập Bản dịch |
|---|---|
| Anh yêu em |
أحبك
|
| Yêu em |
أحبك
|
| Chúng tôi yêu bạn |
نحن نحبك
|
| Anh yêu em nhiều lắm |
أحبك كثيراً
|
| Yêu em nhiều |
أحبك جداً
|
| Anh sẽ yêu em mãi mãi |
أحبك إلى الأبد
|
| Anh sẽ luôn yêu em |
سأحبك دائماً
|
| Anh ngưỡng mộ em |
أنا أعشقك
|
| Em là cả thế giới của anh |
أنت تعني العالم بالنسبة لي
|
| Mẹ yêu con |
ماما تحبك
|
| Bố yêu con |
بابا يحبك
|
| Em yêu, anh yêu em |
حبيبي، أحبك
|
| Anh nhớ em, tình yêu của anh |
أشتاق إليك يا حبيبي
|
🌍 Cultural Note
In Arab culture, expressions of love are often poetic and indirect. Arabic has dozens of words for love (حب، عشق، هوى، غرام) each describing different intensities and stages of romantic feeling, making it one of the richest languages for expressing love.